Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy xay" (1)
máy xay

Tiếng Anh
Danh từblender
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
My mom uses the blender to make smoothie.
Từ liên quan "máy xay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy xay" (1)
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
My mom uses the blender to make smoothie.
