Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy xay" (1)

máy xay
phát
Tiếng Anh Danh từblender
Từ vựng của tôi
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
My mom uses the blender to make smoothie.

swap_horiz Từ liên quan "máy xay" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy xay" (1)

Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
My mom uses the blender to make smoothie.